Clear

Scalp Oil Control

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 225ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇬🇧Anh
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (34)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
8
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
9
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
10
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
11
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
12
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Chất bảo quản
14
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
15
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
16
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất tẩy rửa
18
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
19
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
20
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
21
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất tẩy rửa
23
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
29
CITRUS LIMON JUICE(Nước cốt chanh tươi)
Dưỡng ẩmEWG 3
30
PPG-6(Polypropylene Glycol 6)
Dưỡng ẩmEWG 2
Chống nắng
Hương liệu
33
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
34
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8720181458972

Sản phẩm tương tự