Pantene ProV
Pantene

Pantene ProV

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 700 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐bolivia
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Tây Ban Nha

Chứng nhận & Labels
neutral ph for the skinwithout aluminium salts
Bao bì
plasticbottle
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
hexyl cinnamalhydroxycitronellal

Thành phần (21)

Khác
2
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
3
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
4
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
5
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
6
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
7
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
Chất tẩy rửa
9
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
11
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
12
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
13
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
14
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
15
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
16
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
Hương liệu
18
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
19
PANTHENYL ETHYL ETHER(Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol))
KhácEWG 1
Hương liệu
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/7500435114912

Sản phẩm tương tự