pantene hair biology menapause
Unknown

pantene hair biology menapause

0.0(0 đánh giá)

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (28)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
6
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
8
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
9
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
10
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
12
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
13
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
14
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
15
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Hương liệu
18
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
19
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
21
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
Hương liệu
24
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
26
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Dưỡng ẩm
29
CAMELLIA SINENSIS LEAF EXTRACT(Chiết xuất lá trà xanh)
Hoạt chấtEWG 1
30
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
Hương liệu
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8006540153895

Sản phẩm tương tự