Nutrisse 3.23 Brun
L'OREAL NORGE AS

Nutrisse 3.23 Brun

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🌐
6/100Cần chú ý

Nutrisse 3.23 Brun là sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn từ L'OREAL với công thức chứa amoniac, mang lại màu nâu sâu sắc và bền màu. Sản phẩm được thiết kế kết hợp dưỡng tóc trong quá trình nhuộm. Không chứa gluten, phù hợp với người có nhu cầu tránh gluten. Công thức giúp phủ bạc hiệu quả và cung cấp độ bóng tự nhiên cho tóc.

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
soybeans

Tổng quan

Nutrisse 3.23 Brun là dòng nhuộm tóc vĩnh viễn của thương hiệu L'OREAL, được phát triển tại Na Uy với tiêu chuẩn chất lượng cao. Sản phẩm sử dụng hệ thống amoniac kết hợp với các chất bổ sung dưỡng ẩm như propylene glycol và emollient để giảm tổn thương tóc. Công thức chứa các tác nhân nhuộm amino phenol cơ bản (para-aminophenol, meta-aminophenol) và resorcinol cho hiệu ứng màu sâu và bền lâu. Phù hợp cho những người muốn nhuộm tóc nâu sẫm với kết quả chuyên nghiệp tại nhà.

Phù hợp với: Phụ nữ trưởng thành muốn nhuộm tóc nâu sẫm, đặc biệt những người cần phủ bạc hiệu quả và có nhu cầu tránh gluten.

Cách hoạt động trên da

Amoniac (Ammonium Hydroxide) trong công thức mở các vảy tóc và cho phép các chất nhuộm xâm nhập vào lõi tóc, tạo màu vĩnh viễn. Các chất oksidant hóa học (para-aminophenol, meta-aminophenol, 4-amino-2-hydroxytoluene) tạo phân tử màu khi kết hợp với coupler, còn resorcinol hoạt động như một coupler phụ để mở rộng phạm vi màu và độ sâu.

Hướng dẫn dùng

Pha hỗn hợp nhuộm theo hướng dẫn (thường trộn kem nhuộm với dung dịch uốn định). Áp dụng từ rễ tóc đến ngọn, giữ 25-35 phút tùy độ sâu của tóc và mức độ bạc. Xả kỹ bằng nước lạnh, rồi dùng dầu gội và dầu xả điều hòa để phục hồi tóc. Không nên nhuộm liên tiếp, khoảng cách tối thiểu 2-4 tuần.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Nhuộm vĩnh viễn với màu nâu sẫm bền lâu
  • Công thức dưỡng ẩm giảm thiểu tổn thương tóc
  • Phủ bạc hiệu quả trên bạc đầu
  • Không chứa gluten, phù hợp với nhu cầu chăm sóc đặc biệt
  • Kết quả chuyên nghiệp, có thể tự thực hiện tại nhà

Lưu ý

  • Chứa amoniac có mùi pungent, cần sử dụng trong không gian thông gió tốt
  • Các chất amin phenol (para-aminophenol, meta-aminophenol) có EWG score 6, cần test dị ứng trước 48 giờ
  • Có thể gây khô xơ nếu tóc đã hư tổn, cần dùng mặt nạ phục hồi sau nhuộm
  • Không an toàn cho phụ nữ mang thai, cần tránh trong 3 tháng đầu
  • Ethanolamine có thể gây kích ứng da đầu trên các trường hợp nhạy cảm

Nên dùng khi

  • · Nhuộm toàn bộ tóc lần đầu từ tóc chưa nhuộm
  • · Phủ bạc trên 30% diện tích tóc
  • · Nâng tông màu từ nhuộm cũ hoặc tóc tự nhiên sáng hơn
  • · Những người muốn giải pháp nhuộm đơn giản, tiết kiệm tại nhà

Tránh dùng khi

  • · Có tiền sử dị ứng PPD (para-phenylenediamine) hoặc các thành phần nhuộm
  • · Đang mang thai hoặc cho con bú (an toàn chưa được chứng minh)
  • · Da đầu bị tổn thương, mụn nước, vết thương hoặc chứng eczema cấp tính
  • · Tóc đã bị tổn thương nặng từ hóa chất (nên phục hồi trước)
  • · Đã nhuộm lại trong vòng 2 tuần gần đây

Thành phần nổi bật trong SP này

AMMONIUM HYDROXIDE

Alkalizing agent mở vảy tóc, cho phép chất nhuộm xâm nhập sâu để tạo màu vĩnh viễn

RESORCINOL

Coupler phụ vừa hoạt động như chất oxy hóa hỗ trợ vừa tăng cường độ bền của màu sắc

Meta-aminophenol (3-Aminophenol) · M-AMINOPHENOL

Secondary amine oxidative dye bổ trợ, mở rộng phạm vi sắc độ và tạo độ sâu màu nâu

P-AMINOPHENOL

Primary amine oxidative dye, chất oxy hóa chính tạo phân tử màu đặc trưng cho nhuộm vĩnh viễn

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (41)

Chống oxy hoá
18
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
5
LAURETH-12(Laureth-12)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
10
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
14
POLYQUATERNIUM-22(Polyquaternium-22)
KhácEWG 4
21
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
22
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
24
6-HYDROXYINDOLE(6-Hydroxyindole (Indol-6-ol))
Khác
Tẩy tế bào chết
29
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
30
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Chất bảo quản
Khác
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
38
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
Chất bảo quản
51
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
52
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
54
Chống oxy hoá
Chất bảo quản
58
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600542130998

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.