Nivea Q10 Day & Night Cream Gavepakke
BRYNILD GRUPPEN AS

Nivea Q10 Day & Night Cream Gavepakke

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (46)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩmEWG 1
4
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chống nắng
9
OCTOCRYLENE(Octocrylene)
Chống nắngEWG 3
Dưỡng ẩm
14
UBIQUINONE(Coenzyme Q10)
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
17
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
18
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
19
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
20
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
22
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
23
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
24
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
26
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Làm mềm
29
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
30
HYDROGENATED COCO-GLYCERIDES(Glyceride Dừa Thủy Lực Hóa)
Dưỡng ẩmEWG 1
Làm mềm
32
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
34
MACADAMIA INTEGRIFOLIA SEED OIL(Dầu hạt Macadamia)
Dưỡng ẩmEWG 2
35
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
37
LANOLIN ALCOHOL(Rượu Lanolin)
Làm mềmEWG 3
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
41
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
42
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
43
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
45
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
Chống nắng
47
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/7319470118263

Sản phẩm tương tự