Neutre Gel Toilette Intime Haute tolérance 0%
Intima

Intima Gel vệ sinh vùng kín Neutre - Siêu lành tính 0%

Neutre Gel Toilette Intime Haute tolérance 0%

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🇫🇷
9/100Cần chú ý
Phù hợp: sensitive

Gel vệ sinh vùng kín không xà phòng, không hương liệu và không cồn của thương hiệu Intima, được kiểm tra lâm sàng dưới giám sát phụ khoa. Công thức siêu lành tính với chỉ số kích ứng 0%, thiết kế đặc biệt cho vệ sinh hàng ngày vùng nhạy cảm. Chứa các surfactant nhẹ và bảo quản tự nhiên để bảo vệ cân bằng pH tự nhiên.

Dung tích: 200 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
without perfumewithout soapsans alcoolteste sous controle gynecologique

Tổng quan

Neutre Gel Toilette Intime là sản phẩm chuyên biệt cho vệ sinh vùng kín với công thức tối giản, loại bỏ hoàn toàn các thành phần có khả năng gây kích ứng. Sản phẩm không chứa xà phòng (soap-free), không có hương liệu tổng hợp, và không chứa cồn, phù hợp nhất cho làn da nhạy cảm. Được phát triển và kiểm tra lâm sàng dưới hướng dẫn của các chuyên gia phụ khoa Pháp, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Phù hợp với: Phụ nữ với vùng kín nhạy cảm, dễ kích ứng, bị viêm âm đạo tái diễn, hoặc đang điều trị gynecological cần vệ sinh nhẹ nhàng.

Cách hoạt động trên da

Các surfactant nhẹ (SLES, Laureth-2, Cocamidopropyl Betaine) loại bỏ bẩn và dầu mà không phá huỷ lớp màng bảo vệ tự nhiên hay làm thay đổi độ pH axit của vùng kín. Bảo quản tự nhiên (benzoic acid, sorbic acid) ngăn ngừa vi sinh vật gây hại trong khi duy trì lợi khuẩn. Sodium chloride giúp ổn định công thức và tăng độ cảm giác dịu nhẹ khi sử dụng.

Hướng dẫn dùng

Lấy một lượng nhỏ gel, tạo bọt nhẹ với nước ấm, massage nhẹ nhàng vùng kín trong 30 giây rồi rửa sạch bằng nước. Sử dụng 1-2 lần mỗi ngày hoặc theo nhu cầu, tốt nhất vào sáng sớm hoặc trước khi đi ngủ. Tránh thoa sâu vào trong âm đạo—chỉ làm sạch các vùng bên ngoài.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Không xà phòng—giữ nguyên độ pH tự nhiên 3.8-4.5 của vùng kín
  • Kiểm tra lâm sàng dưới hướng dẫn phụ khoa, an toàn tuyệt đối
  • Không hương liệu tổng hợp, không cồn—giảm nguy cơ dị ứng
  • Surfactant nhẹ loại bỏ bẩn mà không làm khô hay kích ứng
  • Bảo quản tự nhiên (benzoic acid, sorbic acid) không làm tổn thương lợi khuẩn

Lưu ý

  • Sodium Laureth Sulfate (SLES) ở nồng độ cao có thể gây khô nếu sử dụng quá mức
  • Benzyl alcohol là bảo quản có thể gây kích ứng ở người cực nhạy cảm (hiếm)
  • Không có thành phần bôi trơn—người dùng có quan hệ có thể cần bôi trơn bổ sung

Nên dùng khi

  • · Vệ sinh hàng ngày vùng kín mà không lo kích ứng
  • · Sau khi điều trị viêm âm đạo hoặc khi đang dùng thuốc phụ khoa
  • · Phụ nữ có tiền sử dị ứng với hương liệu hoặc xà phòng thông thường
  • · Giai đoạn sau probiotic therapy khi cần bảo vệ lợi khuẩn

Tránh dùng khi

  • · Nếu đã xác định dị ứng với Benzyl Alcohol hoặc Cocamidopropyl Betaine (hiếm gặp)
  • · Không dùng nếu đang chạy chữa tâm lý vùng kín—tham khảo bác sĩ phụ khoa trước

Thành phần nổi bật trong SP này

Sodium Laureth Sulfate (SLES) · SODIUM LAURETH SULFATE

Surfactant nhẹ và hiệu quả loại bỏ bẩn mà không phá huỷ độ pH, EWG=3 (an toàn ở nồng độ công thức này)

Laureth-2 · LAURETH-2

Surfactant hỗ trợ, EWG=3, giúp hòa trộn các thành phần khác với nước mà không gây khô

Cocamidopropyl Betaine · COCAMIDOPROPYL BETAINE

Surfactant lành tính từ dầu dừa, giúp tạo bọt nhẹ mà không làm khô vùng kín, EWG=4 (hiếm gây kích ứng)

Natri Clorua · SODIUM CHLORIDE

Tăng độ cảm giác dịu nhẹ, cân bằng osmotic pressure tự nhiên của vùng kín

BENZOIC ACID

Bảo quản tự nhiên, hiệu quả chống vi khuẩn gây hại mà không ảnh hưởng lợi khuẩn Lactobacillus

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (10)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
LAURETH-2(Laureth-2)
Chất tẩy rửaEWG 3
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
7
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
Chất bảo quản
Khác
Chất bảo quản
10
SORBIC ACID(Axit Sorbic)
Chất bảo quảnEWG 3
11
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3059944117463

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự