Natural & Easy 545 blond cendré
Henkel

Natural & Easy 545 blond cendré

0.0(0 đánh giá)

Dung tích: 60ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
carton

Thành phần (38)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
6
OCTYLDODECANOL(Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol))
Làm mềmEWG 2
7
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
Chất tẩy rửa
9
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Dưỡng ẩm
Làm mềm
14
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chống oxy hoá
17
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
Dưỡng ẩm
20
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
22
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
23
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
24
2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE SULFATE(2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate)
KhácEWG 7
Chất bảo quản
29
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
Chất bảo quản
33
PEG-40 CASTOR OIL(Dầu thầu dầu ethoxylate (PEG-40 Castor Oil))
Chất tẩy rửaEWG 4
36
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Làm mềm
41
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
44
ARACHIDYL ALCOHOL(Cồn Arachidyl)
Làm mềmEWG 1
Làm mềm
Chất tẩy rửa
47
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3178041355117

Sản phẩm tương tự