Moisture Surge 100 Hour Auto-Replenishing Hydrator
Clinique

Moisture Surge 100 Hour Auto-Replenishing Hydrator

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (37)

2
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
3
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
4
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
6
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
7
SUCROSE(Đường sucrose)
Dưỡng ẩmEWG 1
9
HYDROXYETHYL UREA(Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị Hydroxyethyl)
Dưỡng ẩmEWG 2
16
THERMUS THERMOPHILLUS FERMENT(Chiết xuất lên men Thermus Thermophillus)
Dưỡng ẩm
Hoạt chất
18
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
19
PALMITOYL HEXAPEPTIDE-12(Palmitoyl Hexapeptide-12)
Dưỡng ẩmEWG 2
20
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
23
SODIUM POLYASPARTATE(Natri Polyaspartate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
28
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
29
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
Hương liệu
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
35
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
36
Chống oxy hoá
38
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
39
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
40
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
41
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0192333066942

Sản phẩm tương tự