ELEVEN

Keep My Curl Moisture Shampoo

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
milk

Thành phần (28)

1
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
GLYCOL STEARATE(Glycol Stearate (Stearate Glycol))
Làm mềmEWG 2
5
DECYL GLUCOSIDE(Decyl Glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 1
6
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
7
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
8
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
9
PENTASODIUM PENTETATE(Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại))
KhácEWG 2
10
HYDROLYZED SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate Thủy Phân)
Dưỡng ẩmEWG 1
11
SPHINGOLIPIDS(Sphingolipid (Sphingolipids))
Hoạt chấtEWG 1
12
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
16
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
18
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
19
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
22
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
23
BENZOPHENONE-4(Benzophenone-4 (Sunscreen))
Chống nắngEWG 3
24
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
Hương liệu
27
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
28
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
29
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
30
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/9346627007093

Sản phẩm tương tự