ignite my colour
Herbal Essences

ignite my colour

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 200 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇩🇪Đức
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Đức

Bao bì
plasteflasche
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
hexyl cinnamallimonene

Thành phần (29)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
6
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
8
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Chất tẩy rửa
10
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
11
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
12
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
13
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
14
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
17
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Hương liệu
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Khác
Chất bảo quản
27
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Khác
29
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8001090489135

Sản phẩm tương tự