Unknown

Head and shoulders men ultra deep cleansing infused with carcoal

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇬🇧Anh
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (27)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
6
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
7
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
8
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
9
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
10
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
11
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
14
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
15
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
16
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
18
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
19
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
21
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
22
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
23
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chất tẩy rửa
30
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
31
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
36
CHARCOAL EXTRACT(Chiết xuất than hoạt tính)
Dưỡng ẩmEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8001090690593

Sản phẩm tương tự