Facial Foam
Dr. Montri

Dr. Montri Sữa rửa mặt tạo bọt

Facial Foam

0.0(0 đánh giá)
AI-reviewed
Thị trường:🇹🇭
3/100Cần chú ý
Phù hợp: oilycombinationnormalsensitive

Dr. Montri Sữa rửa mặt tạo bọt là một sản phẩm tẩy rửa từ Thái Lan được phát triển với các chất hoạt động bề mặt tự nhiên và glycerin để loại bỏ hiệu quả bụi bẩn và dầu mà vẫn duy trì độ ẩm cho da. Sản phẩm tạo lớp bọt mềm mại, giàu và dễ chịu khi sử dụng hàng ngày.

Dung tích: 62,5 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇹🇭Thái Lan
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Tổng quan

Dr. Montri Facial Foam là sữa rửa mặt tạo bọt dạng kem từ thương hiệu Thái Lan, thiết kế cho làn da cần làm sạch nhẹ nhàng hàng ngày. Với công thức chứa glycerin và các surfactant tự nhiên từ dầu thực vật, sản phẩm giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa mà không làm khô hay tổn thương da. Bọt mịn và phong phú tạo cảm giác sử dụng thư giãn, lý tưởng cho các bước chăm sóc da cơ bản hàng ngày của mọi loại da.

Phù hợp với: Phụ nữ 18-45 tuổi có da dầu, hỗn hợp hoặc bình thường, sống ở khí hậu ẩm ướt, tìm kiếm sữa rửa mặt giá cả phải chăng nhưng hiệu quả, không muốn sử dụng các công thức quá mạnh.

Cách hoạt động trên da

Các chất hoạt động bề mặt (myristic acid, lauric acid, stearic acid) trong sữa rửa mặt hoạt động để nhũ hoá bụi bẩn, dầu và makeup, giúp dễ dàng rửa sạch chúng khỏi da. Glycerin và propylene glycol giữ nước trong quá trình làm sạch, ngăn da bị mất ẩm và khô căng sau khi rửa. Cocamidopropyl betaine tạo bọt mềm mại, làm cho quá trình làm sạch trở nên dễ chịu và hiệu quả.

Hướng dẫn dùng

Sáng và tối, lấy một lượng vừa phải sản phẩm (khoảng 1-2 cm), nhũ hoá với nước ấm để tạo bọt, massage nhẹ nhàng khắp mặt trong 30-60 giây rồi rửa sạch với nước lạnh hoặc ấm. Sau đó dùng khăn mềm thấm khô và tiếp tục với các bước dưỡng da khác (nước hoa hồng, essence, kem dưỡng).

☀️ Tốt nhất vào

Lợi ích chính

  • Làm sạch hiệu quả bụi bẩn, dầu và makeup mà không làm khô da
  • Glycerin và các chất nhân tạo ẩm giữ độ ẩm trong quá trình làm sạch
  • Bọt mịn, giàu tạo cảm giác sử dụng thư giãn và sang trọng
  • An toàn cho da nhạy cảm với công thức dịu nhẹ
  • Giá cả phải chăng, dung tích vừa phải tiện lợi để mang theo

Lưu ý

  • Chứa Sodium Laureth Sulfate (SLES) - chất hoạt động bề mặt mạnh, có thể gây khô da ở một số người nếu dùng quá tần suất
  • EDTA (chất khử ion) có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Không chứa chất bảo quản rõ ràng - kiểm tra hạn sử dụng cẩn thận sau khi mở

Nên dùng khi

  • · Làm sạch hàng ngày sáng và tối
  • · Loại bỏ makeup nhẹ và bước làm sạch đầu tiên (trước nước tẩy trang dầu)
  • · Người sống ở Đông Nam Á với khí hậu nót ẩm, da dễ tiết dầu
  • · Thêm vào quy trình chăm sóc cơ bản theo chuỗi K-beauty hoặc J-beauty

Tránh dùng khi

  • · Da rất khô hoặc bị chàm - có thể dùng nhưng nên theo dõi phản ứng
  • · Dị ứng với cocamidopropyl betaine hoặc các surfactant cụ thể
  • · Vừa trải qua điều trị acid mạnh hoặc peel hoá chất - nên chờ 2-3 ngày

Thành phần nổi bật trong SP này

MYRISTIC ACID

Hoạt động như chất hoạt động bề mặt tự nhiên từ dầu thực vật, giúp nhũ hoá bụi bẩn và dầu một cách hiệu quả

Glycerin · Glycerin

Chất nhân tạo ẩm mạnh nhất trong công thức, giữ nước trong da và ngăn tình trạng khô sau khi rửa

PROPYLENE GLYCOL

Chất nhân tạo ẩm phụ trợ, tăng cường giữ ẩm và cảm giác mịn mắn cho da

Sodium Laureth Sulfate (SLES) · SODIUM LAURETH SULFATE

Chất hoạt động bề mặt mạnh tạo bọt phong phú, nhưng có thể khó dành cho da rất nhạy cảm

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (30)

Chất tẩy rửa
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
10
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
Chất tẩy rửa
Làm mềm
Chất tẩy rửa
9
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
12
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
14
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
15
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
19
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
23
C12-13 PARETH-3(Pareth-3 C12-13 (Rượu ethoxyl hóa chuỗi trung bình))
Chất tẩy rửaEWG 4
25
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
28
METHYLPARABEN(Methylparaben)
Chất bảo quảnEWG 4
29
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
31
PROPYLPARABEN(Propyl Paraben)
Chất bảo quảnEWG 7
33
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
34
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
35
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích AI. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8851826044219

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được biên soạn bởi AI dựa trên các nguồn trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự