Faces liquid matte foundation
Natura

Faces liquid matte foundation

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 20 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐argentina
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Tây Ban Nha

Chứng nhận & Labels
vegetarianThuần chay
Bao bì
plastictubeplastico
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
hexyl cinnamal

Thành phần (32)

Khác
2
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
5
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
6
STEARETH-2(Steareth-2 (Polyethylene Glycol Stearyl Ether))
Chất tẩy rửaEWG 4
7
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
13
PPG-15 STEARYL ETHER(PPG-15 Stearyl Ether / Polyethylene Glycol Stearyl Ether)
Làm mềmEWG 2
14
STEARETH-21(Steareth-21 (Polyethylene Glycol Stearyl Ether))
Chất tẩy rửaEWG 3
15
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
16
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
17
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Khác
19
TRIACONTANYL PVP(PVP với Triacontanol)
Dưỡng ẩmEWG 3
20
ALUMINUM STARCH OCTENYLSUCCINATE(Tinh bột nhôm octenylsuccinate)
KhácEWG 3
23
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
24
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
25
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
26
ALUMINA(Nhôm oxit (Alumina))
KhácEWG 2
28
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất tẩy rửa
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
35
Chống oxy hoá
Hương liệu

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/7908371608821

Sản phẩm tương tự