Dove Shampoing Color Care
Unilever

Dove Shampoing Color Care

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 250 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
flaconplastiquebouteille
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
amyl cinnamalbenzyl alcoholbenzyl salicylatebutylphenyl methylpropionalcitronellolhexyl cinnamalhydroxycitronellallimonenelinalool

Thành phần (37)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
5
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
6
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
7
GLUCONOLACTONE(Gluconolactone)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hương liệu
9
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
10
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
12
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
13
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
Chất tẩy rửa
16
TRIETHANOLAMINE(Triethanolamine (TEA))
Chất tẩy rửaEWG 6
18
BENZOPHENONE-4(Benzophenone-4 (Sunscreen))
Chống nắngEWG 3
Khác
20
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
22
PPG-12(Propylene Glycol (12 mol))
Dưỡng ẩmEWG 3
23
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
24
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
25
DMDM HYDANTOIN(DMDM Hydantoin)
Chất bảo quảnEWG 4
26
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
Chất bảo quản
Hương liệu
Chất bảo quản
Chống nắng
33
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
Hương liệu
36
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
37
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8718114614250

Sản phẩm tương tự