Crème mains anti-âge
Auchan

Crème mains anti-âge

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷🇺🇸🌐

Dung tích: 0.1 l

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp🇺🇸Mỹ🌐world
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Thành phần (49)

Khác
3
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
Làm mềm
7
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
8
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
9
CETYL RICINOLEATE(Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
14
OENOTHERA BIENNIS OIL(Dầu hoa anh thảo (Evening Primrose Oil))
Làm mềmEWG 2
16
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
17
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩmEWG 1
22
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Dưỡng ẩm
24
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
26
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
27
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
28
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Dưỡng ẩm
30
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
31
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
35
SQUALANE(Squalane)
Làm mềmEWG 1
Làm mềm
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
39
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Làm mềm
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
46
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
47
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
48
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
49
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3245678599839

Sản phẩm tương tự