Crème contrôle pureté
Qiriness

Crème contrôle pureté

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 50 mL e

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
alpha isomethyl iononebenzyl salicylatebutylphenyl methylpropionalhexyl cinnamallimonene

Thành phần (33)

Khác
2
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Khác
7
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
8
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
15
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
19
PLANKTON EXTRACT(Chiết xuất Plankton biển)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
23
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
25
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
28
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Dưỡng ẩm
31
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
32
Chống oxy hoá
33
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
35
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Hương liệu
39
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
40
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Chống nắng
43
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3760096760284

Sản phẩm tương tự