Driza

Candy mousse & candy shampoo

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇪🇸Tây Ban Nha
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (42)

Khác
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
6
PEG-4 RAPESEEDAMIDE(PEG-4 Rapeseedamide / Ethoxylated Rape Oil Amine)
Khác
7
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
8
ACRYLATES/STEARETH-20 METHACRYLATE COPOLYMER(Copolymer Acrylate/Steareth-20 Methacrylate)
KhácEWG 2
9
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
10
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
11
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Dưỡng ẩm
16
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
21
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
22
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
25
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
32
KERATIN(Keratin)
Dưỡng ẩmEWG 1
33
SODIUM GLUTAMATE(Natri Glutamate)
Dưỡng ẩmEWG 2
Hương liệu
Chất tẩy rửa
37
COCODIMONIUM HYDROXYPROPYL SILK AMINO ACIDS(Cocodimonium Hydroxypropyl Silk Amino Acids (Dầu dừa - Amino acid lụa dưỡng tóc))
Dưỡng ẩm
Khác
Chất tẩy rửa
41
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất tẩy rửa
43
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
Chất bảo quản
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Chất bảo quản
53
HYDROLYZED RICE PROTEIN(Protein lúa mì thủy phân)
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất bảo quản
56
Hyaluronic Acid(Hyaluronic Axit (HA))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8436567044379

Sản phẩm tương tự