Dưỡng ẩmEU ✓

SILK AMINO ACIDS

Protein hydrolyzates, silk

CAS

96690-41-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócGiữ ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 96690-41-4 · EC: 306-235-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.