Banana Bright+ Eye Crème
Ole Henriksen

Banana Bright+ Eye Crème

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 1.2 fl. oz

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇨🇦Canada
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (56)

Làm mềm
Làm mềm
7
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
8
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Chống oxy hoá
16
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
17
GOLD(Vàng (CI 77480))
KhácEWG 1
18
GLUTATHIONE(Glutathione)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
22
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
31
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
37
POLYACRYLATE-13(Polyacrylate-13)
KhácEWG 4
38
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
39
POLYGLYCERYL-3 STEARATE(Polyglyceryl-3 Stearate)
KhácEWG 2
Chất tẩy rửa
41
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
42
POLYISOBUTENE(Polyisobutene (Cao su tổng hợp))
KhácEWG 2
Khác
44
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
Làm mềm
46
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
47
SORBIC ACID(Axit Sorbic)
Chất bảo quảnEWG 3
48
SORBITAN ISOSTEARATE(Sorbitan Isostearate)
KhácEWG 1
49
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất tẩy rửa
Làm mềm
Làm mềm
54
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Khác
56
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
58
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
59
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
61
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
63
TITANIUM DIOXIDE(Titanium Dioxide)
Chống nắngEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/2000000152396

Sản phẩm tương tự