Anti-roos shampoo + conditioner
Head & Shoulders

Anti-roos shampoo + conditioner

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐🇫🇷🌐🌐

Dung tích: 480 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐belgium🇫🇷Pháp🌐luxembourg🌐netherlands
Ngôn ngữ gốc

NL

Bao bì
recycled plastic

Thành phần (32)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
5
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
7
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
8
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
9
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
10
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
12
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
13
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
14
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Chất bảo quản
16
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
17
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất tẩy rửa
19
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
20
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
22
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
Hương liệu
24
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Chống nắng
Dưỡng ẩm
27
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
28
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Khác
Chất bảo quản
Hương liệu
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8006540733134

Sản phẩm tương tự