ANTI-DANDRUFF SHAMPOO
Head & Shoulders

ANTI-DANDRUFF SHAMPOO

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 400 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐hungary
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
dermatologically testednourishing careph balanced with antioxidants
Bao bì
plastic
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
hexyl cinnamalhydroxycitronellallinalool

Thành phần (28)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
8
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
9
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
10
PIROCTONE OLAMINE(Piroctone Olamine)
Chất bảo quảnEWG 2
11
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
12
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
13
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
14
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất tẩy rửa
17
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
18
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
21
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
Hương liệu
28
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4084500822856

Sản phẩm tương tự