Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.223 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
ZINC HYDROXIDE
—
ZINC HYDROXYAPATITE
—
ZINC INDOLEACETATE HYDROXIDE
—
ZINC ISOMERIZED LINOLEATE HYDROXIDE
—
ZINC LACTATE
—
ZINC LAURATE
2
Kẽm Lauroyl Aspartate
ZINC LAUROYL ASPARTATE
Điều tiết sebum và giảm bóng dầu trên da · Cải thiện độ bền công thức mỹ phẩm · Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm
3
Kẽm Linoleate Hydroxide
ZINC LINOLEATE HYDROXIDE
Điều hòa tóc và da bằng cách tăng cường độ ẩm và mềm mại · Bảo vệ da khỏi tia UV nhờ khả năng hấp thụ UV tự nhiên · Cải thiện rào cản da nhờ axit linoleic thiết yếu
—
ZINC LINOLENATE HYDROXIDE
—
ZINC MAGNESIUM ASPARTATE
—
ZINC MYRISTATE
—
ZINC NEODECANOATE
4
Kẽm Nitrat
ZINC NITRATE
Kiểm soát tiết dầu và giảm bóng dầu trên da · Có tính kháng khuẩn giúp giảm mụn trứng cá · Cải thiện độ ẩm và cân bằng độ pH da
—
ZINC PALMITATE
—
ZINC PALMITOYL NONAPEPTIDE-14
—
ZINC PENTADECENE TRICARBOXYLATE
—
ZINC PEROXIDE
—
ZINC PHENOLSULFONATE
—
ZINC PHOSPHATE
—
ZINC PICOLINATE
—
ZINC PYRIDOXAL 5-PHOSPHATE
—
ZINC PYRITHIONE
—
ZINC RETINOATE HYDROXIDE
—
ZINC RICINOLEATE
—
ZINC ROSINATE
—
ZINC SALICYLATE
—
ZINC SILICATE
—
ZINC STEARATE
—
ZINC/STRONTIUM FLUORIDE HYDROXYAPATITE
—
ZINC SULFATE