Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.544 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
VIGNA RADIATA SEED OIL
Chiết xuất hạt đậu xanh

VIGNA UMBELLATA SEED EXTRACT

Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm tự nhiên của da · Giàu chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ môi trường · Cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của da

VINCA MAJOR EXTRACT
VINCA MINOR EXTRACT
VINCA MINOR LEAF EXTRACT
VINCETOXICUM ATRATUM EXTRACT
VINCETOXICUM ATRATUM ROOT EXTRACT
VINCETOXICUM ATRATUM ROOT POWDER
VINCETOXICUM HIRUNDINARIA ROOT EXTRACT
VINEGAR
VINEGAR EXTRACT
VINYL ACETATE
3
Copolymer Vinyl Alcohol/Vinylformamide

VINYL ALCOHOL/VINYLFORMAMIDE COPOLYMER

Tạo màng bảo vệ bền vững trên tóc và móng tay, giúp giữ độ ẩm và bóng mượt · Cải thiện độ bám dính và thời gian lưu của sản phẩm làm cứng tóc, sơn móng · Ổn định công thức nhũ tương, giúp các hạt không phân tách sau thời gian lưu trữ

VINYLAMINE/VINYL ALCOHOL COPOLYMER
VINYLAMINE/VINYLFORMAMIDE COPOLYMER
Copolymer Vinylbenzylcyclohexyl Propionamide/Vinylbenzyl Lactosyllactonamide

VINYLBENZYLCYCLOHEXYL PROPIONAMIDE/VINYLBENZYL LACTOSYLLACTONAMIDE COPOLYMER

Cải thiện giữ ẩm bề mặt da và giảm mất nước qua biểu bì · Tăng cường độ mềm mại, mịn màng và độ đàn hồi của da · Tạo lớp bảo vệ tạm thời không gây bít tắc lỗ chân lông

VINYL BUTETH-25/SODIUM MALEATE COPOLYMER
VINYL CAPROLACTAM/VP/DIMETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE COPOLYMER
VINYL CHLORIDE
VINYL CHLORIDE/VINYL LAURATE COPOLYMER
VINYL CYCLOHEXENE CARBOXALDEHYDE
VINYL DIMETHICONE
VINYLDIMETHICONE
VINYL DIMETHICONE/LAURYL/BEHENYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER
VINYL DIMETHICONE/LAURYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER
VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER
VINYLDIMETHYL/TRIMETHYLSILOXYSILICATE/DIMETHICONE CROSSPOLYMER
VINYLDIMETHYL/TRIMETHYLSILOXYSILICATE STEARYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER
VINYL GUAIACOL
VINYLPYRIDINE/TETRAHYDRODIMETHYL-METHANO-INDENE