Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.321 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
TRANS-METHOXYPROPOXYHEXENE
Trans-Methylbutenyl Tiglate

TRANS-METHYLBUTENYL TIGLATE

Tạo hương thơm lâu trôi và đặc sắc cho sản phẩm · Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm thông qua mùi hương dễ chịu · Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm khác nhau

TRANS-NON-2-ENAL
TRANS-OCTAHYDRONAPHTHALENONE
TRANS-ROSE KETONE-2
Trans-Rose Ketone-3

TRANS-ROSE KETONE-3

Tạo hương thơm tinh tế với ghi chú hoa hồng tự nhiên · Cải thiện mùi hương và tính hấp dẫn của sản phẩm · Kích thích cảm giác thư giãn và tâm trạng tích cực

TRANS-ROSE KETONE-5
TRANS, TRANS-2,4-DECADIENAL
TRANS,TRANS-ALLO-OCIMENE
4
Trans-Nona-2,4-Dienal (Hương liệu Nona-2,4-Dienal)

TRANS, TRANS-NONA-2,4-DIENAL

Tạo hương liệu tự nhiên với nốt cam, chanh tươi sáng · Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da · Cải thiện trải nghiệm người dùng với mùi hương dễ chịu

TRANS, TRANS-TRIMETHYLPENTADECATRIENONE
TRANS-TRIMETHYLDODECATETRAENAL
TRANS-TRIMETHYLDODECATRIEN-3-OL
Trans-Trimethylundecadienal (Musk Ambrette thay thế)

TRANS-TRIMETHYLUNDECADIENAL

Tạo hương thơm bền lâu, ổn định với hương vị gỗ, amber ấm áp · Cải thiện cảm nhận về chất lượng mỹ phẩm và trải nghiệm người dùng · An toàn hơn so với các chất musk cổ điển, tuân thủ quy định hiện đại

Phytol (Trimethylundecadienol)

TRANS-TRIMETHYLUNDECADIENOL

Cung cấp hương thơm ấm áp, gỗ mộc tự nhiên · Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da · Hoạt động như chất ổn định hương liệu, kéo dài tuổi thọ mùi hương

TRAPA BICORNIS NUT EXTRACT
TRAPA JAPONICA FRUIT EXTRACT
TRAPA JAPONICA PEEL EXTRACT
TRAPA NATANS PEEL EXTRACT
2
Trehalose Hydroxypropyltrimonium Chloride (Muối Quaternary của Trehalose)

TREHALOSE HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Cung cấp độ ẩm sâu nhờ đặc tính hygroscopic của trehalose · Điều hòa tĩnh điện và làm mềm tóc, cải thiện khả năng chải xỏ · Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giảm mất nước

2
Ester Trehalose Isostearate

TREHALOSE ISOSTEARATE ESTERS

Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm trên da suốt ngày · Làm mềm và mịn da, giảm độ khô căng · Tăng cường độ đàn hồi và độ sáng của da

TREHALOSE UNDECYLENOATE
TREMELLA FUCIFORMIS EXTRACT
TREMELLA FUCIFORMIS POLYSACCHARIDE
TREMELLA FUCIFORMIS SPOROCARP EXTRACT
TRIACETIN
TRIACETYL RETINOYL PHYTOSPHINGOSINE
3
PVP với Triacontanol

TRIACONTANYL PVP

Tạo màng bảo vệ giữ ẩm hiệu quả, ngăn chặn mất nước từ da · Hoạt động như chất humectant, giúp da hút ẩm từ không khí và duy trì độ ẩm lâu dài · Cải thiện độ mượt mà, độ bóng và độ đàn hồi của da mà không gây cảm giác dính

Copolymer Triacontene/VP

TRIACONTENE/VP COPOLYMER

Ổn định nhũ tương và cải thiện kết cấu sản phẩm · Tạo lớp màng bảo vệ trên da giúp giữ ẩm · Tăng độ bền và tuổi thọ của công thức mỹ phẩm

TRIARACHIDIN