Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.455 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
AMINOETHYL DISULFIDE KERATIN
AMINOETHYLPHOSPHINIC ACID
2
Aminoethyl Propanediol (2-Amino-2-ethylpropanediol)

AMINOETHYL PROPANEDIOL

Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm · Cho phép sử dụng các hoạt chất mạnh hơn mà không gây kích ứng · Cung cấp độ ẩm nhẹ nhàng cho da

AMINOETHYLPROPANEDIOL-ACRYLATES/ACRYLAMIDE COPOLYMER
4
Copolymer AMPD-Acrylates/Diacetoneacrylamide

AMINOETHYLPROPANEDIOL-AMPD-ACRYLATES/DIACETONEACRYLAMIDE COPOLYMER

Tạo lớp film bền vững giúp cố định tóc và makeup trong thời gian dài · Cải thiện độ bền màu và khả năng chống nước của các sản phẩm · Tăng độ dính và sức giữ kiểu tóc mà không gây hiệu ứng bết dính quá mức

AMINOETHYL SULFATE
AMINOHEXYL GUANINE
AMINOLEVULINIC ACID HCL
AMINOLEVULINIC ACID PHOSPHATE
AMINOLEVULINOYL PENTAPEPTIDE-6
AMINOLEVULINOYL SH-PENTAPEPTIDE-19
Aminolevulinoyl Tripeptide-1

AMINOLEVULINOYL TRIPEPTIDE-1

Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tự do gốc · Cải thiện độ ẩm và điều hòa tóc · Tăng cường độ đàn hồi và ngoài da

AMINOLEVULINOYL TRIPEPTIDE-35
AMINOLEVULINOYL TRIPEPTIDE-7
AMINOMETHYL PROPANEDIOL
AMINOMETHYL PROPANOL
AMINOPENTYL AMINOADENINE
AMINOPENTYL GUANINE
2
Aminopeptidase (Enzyme phân hủy protein)

AMINOPEPTIDASE

Exfoliating tự nhiên - làm sạch các tế bào chết một cách dịu nhẹ · Cải thiện kết cấu da - làm cho da mịn màng và sáng hơn · Tăng cường khả năng hấp thụ - giúp các thành phần khác thẩm thấu sâu hơn

4
Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine)

AMINOPHYLLINE

Cải thiện tuần hoàn máu và giảm sưng phù vùng mắt · Tăng cường độ ẩm và độ mềm mại của da · Hỗ trợ giảm quầng thâm và bọng mắt

3
Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)

AMINOPROPANEDIOL

Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức mỹ phẩm · Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác · Giúp sản phẩm có cảm giác mềm mại và dễ chịu khi sử dụng

2
Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP)

AMINOPROPYL ASCORBYL PHOSPHATE

Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và UV · Làm sáng da và giảm sắc tố, cải thiện độ mờ và tạo vẻ sáng khỏe · Kích thích sản sinh collagen, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi da

AMINOPROPYL CALCIUM/MAGNESIUM POLYSILSESQUIOXANE CHLORIDE
AMINOPROPYL CALCIUM POLYSILSESQUIOXANE CHLORIDE
AMINOPROPYL CERIUM POLYSILSESQUIOXANE CHLORIDE
AMINOPROPYL DIHYDROGEN PHOSPHATE
AMINOPROPYL DIMETHICONE
AMINOPROPYL KOJYL PHOSPHATE
AMINOPROPYL LAURYLGLUTAMINE
Aminopropyl Magnesium Polysilsesquioxane Chloride

AMINOPROPYL MAGNESIUM POLYSILSESQUIOXANE CHLORIDE

Cấp ẩm và duy trì độ ẩm da lâu dài nhờ cấu trúc polymer độc đáo · Kháng khuẩn tự nhiên giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại · Điều hòa và mềm mại da, cải thiện kết cấu làn da