Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.455 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
ALPINIA URAIENSIS STALK/LEAF WATER
ALPINIA ZERUMBET LEAF EXTRACT
ALPINIA ZERUMBET LEAF OIL
ALPINIA ZERUMBET LEAF/STEM WATER
ALPINIA ZERUMBET LEAF WATER
ALPINIA ZERUMBET SEED EXTRACT
2
Bột hạt Alpinia Zerumbet

ALPINIA ZERUMBET SEED POWDER

Làm sạch và loại bỏ bụi bẩn trên bề mặt da · Dưỡng ẩm và cải thiện độ mịn da · Hỗ trợ cân bằng độ ẩm tự nhiên của da

ALPINIA ZERUMBET SEED WATER
ALSIDIUM HELMINTHOCORTON EXTRACT
Chiết xuất vỏ cây Alstonia (Cây sữa)

ALSTONIA SCHOLARIS BARK EXTRACT

Cân bằng độ pH da và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm khác · Tạo lớp bảo vệ tự nhiên cho da, giúp giữ ẩm · Hỗ trợ bình ổn da nhạy cảm và da bị kích ứng

ALTERNANTHERA SESSILIS EXTRACT
ALTERNANTHERA SESSILIS OIL
ALTEROMONAS FERMENT EXTRACT
ALTEROMONAS FERMENT FILTRATE
ALTHAEA OFFICINALIS CALLUS CULTURE EXTRACT
1
Chiết xuất hoa phỏng (Althaea Officinalis)

ALTHAEA OFFICINALIS FLOWER EXTRACT

Dưỡng ẩm sâu và giữ nước trên da · Làm mềm mại và mịn da tự nhiên · Hỗ trợ phục hồi da bị tổn thương hoặc kích ứng

ALTHAEA OFFICINALIS LEAF EXTRACT
ALTHAEA OFFICINALIS LEAF/ROOT EXTRACT
ALTHAEA OFFICINALIS ROOT
ALTHAEA OFFICINALIS ROOT/ANTHEMIS NOBILIS FLOWER/FOENICULUM VULGARE FRUIT/HOU...
ALTHAEA OFFICINALIS ROOT EXTRACT
ALTHAEA ROSEA CALLUS
ALTHAEA ROSEA CALLUS CULTURE EXTRACT
ALTHAEA ROSEA FLOWER EXTRACT
ALTHAEA ROSEA FLOWER WATER
1
Chiết xuất rễ phong vàng

ALTHAEA ROSEA ROOT EXTRACT

Cấp nước sâu và giữ ẩm lâu dài nhờ hàm lượng mucilage cao · Làm mềm và mịn da, tăng độ mềm dẻo tự nhiên · Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu

2
Nhôm oxit (Alumina)

ALUMINA

Loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng mà không gây kích ứng quá mức · Hấp thụ dầu nhờn và kiểm soát độ bóng của da · Cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ ổn định

4
Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

ALUMINUM ACETATE

Kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và nhiễm trùng · Tính chất se da giúp co khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da · Kiểm soát tiết dầu nhờn giúp da sáng mịn và ít bóng

3
Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)

ALUMINUM ACETATE SOLUTION

Co thắt và làm se khít lỗ chân lông, giúp giảm tiết dầu · Sát khuẩn và chống viêm, hỗ trợ điều trị mụn và da nhiễm trùng · Giảm ngứa, nóng và kích ứng do các bệnh da liễu như eczema

2
Nhôm Behenate

ALUMINUM BEHENATE

Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước không tách biệt · Kiểm soát độ nhớt tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng · Ngăn chặn hiện tượng caking, đảm bảo lớp phủ đều