Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·6.284 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
Dịch lên men nấm Agrocybe Cylindracea
AGROCYBE CYLINDRACEA FERMENT FILTRATE
Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do và lão hóa sớm · Cải thiện tính chất dưỡng da, tăng cường độ ẩm tự nhiên · Hỗ trợ tái tạo và phục hồi độ đàn hồi của da
—
AGROPYRON CRISTATUM EXTRACT
—
AGROPYRON REPENS ROOT EXTRACT
—
AGROSTIS STOLONIFERA EXTRACT
—
AHNFELTIA CONCINNA EXTRACT
—
AHNFELTIOPSIS CONCINNA EXTRACT
—
AILANTHUS ALTISSIMA BARK EXTRACT
—
AILANTHUS ALTISSIMA BARK/ROOT EXTRACT
—
AILANTHUS ALTISSIMA FRUIT EXTRACT
—
AJUGA REPTANS CELL CULTURE EXTRACT
—
AJUGA REPTANS LEAF EXTRACT
—
AJUGA REPTANS MERISTEM CELL CULTURE
—
AJUGA TURKESTANICA EXTRACT
—
Chiết xuất hoa Ajuga Turkestanica
AJUGA TURKESTANICA FLOWER EXTRACT
Dưỡng ẩm tự nhiên giúp da mềm mại và mịn màng · Có hoạt tính chống oxy hóa nhờ các flavonoid thực vật · Cải thiện rào cản bảo vệ da và giữ độ ẩm
—
AKEBIA QUINATA EXTRACT
—
AKEBIA QUINATA FLOWER EXTRACT
—
AKEBIA QUINATA FRUIT EXTRACT
—
AKEBIA QUINATA PEEL EXTRACT
—
AKEBIA QUINATA SEED EXTRACT
—
AKEBIA QUINATA SEED OIL
—
AKEBIA QUINATA STEM EXTRACT
—
AKEBIA TRIFOLIATA STEM EXTRACT
—
ALANGIUM SALVIIFOLIUM BARK EXTRACT
—
ALANGIUM SALVIIFOLIUM BARK POWDER
—
ALANINAMIDO ORNITHINE
—
ALANINE
—
ALANINE GLUTAMATE
—
ALANINE/HISTIDINE/LYSINE POLYPEPTIDE COPPER HCL
—
ALANYL GLUTAMINE
2
Alanyl Ornithine (Alanine Ornithine)
ALANYL ORNITHINE
Kích thích sản sinh collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da · Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da · Hỗ trợ phục hồi và tái tạo tế bào da