Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·4.363 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
Chiết xuất mô sẹo Acanthopanax Sessiliflorus
ACANTHOPANAX SESSILIFLORUS CALLUS EXTRACT
Dưỡng ẩm và cấp nước cho da sâu · Kháng khuẩn giúp làm sạch da · Điều hòa da và cải thiện độ mềm mại
—
ACANTHOPANAX SESSILIFLORUS ROOT EXTRACT
—
ACANTHOPANAX SESSILIFLORUS STEM EXTRACT
—
ACANTHOSICYOS HORRIDUS SEED OIL
—
ACANTHUS MOLLIS LEAF EXTRACT
2
Chiết xuất quả Acca Sellowiana (Feijoa)
ACCA SELLOWIANA FRUIT EXTRACT
Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm cho da · Cung cấp chất chống oxy hóa mạnh mẽ từ vitamin C tự nhiên · Làm sáng da, cải thiện tông màu và giảm tình trạng da xỉn
—
ACEFYLLINE METHYLSILANOL MANNURONATE
—
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
—
ACER MONO SAP
—
ACER NIKOENSE BARK EXTRACT
—
ACER NIKOENSE BRANCH/STEM EXTRACT
—
ACER PALMATUM LEAF EXTRACT
—
ACER PSEUDOPLATANUS EXTRACT
—
ACER RUBRUM BARK EXTRACT
—
ACER RUBRUM BARK POWDER
—
ACER RUBRUM EXTRACT
—
ACER SACCHARUM EXTRACT
—
ACER SACCHARUM SAP
—
ACER SACCHARUM SAP EXTRACT
—
ACER TEGMENTOSUM STEM EXTRACT
—
ACETALDEHYDE
—
ACETALDEHYDE DIETHYL ACETAL
—
ACETALDEHYDE DIPHENETHYL ACETAL
—
ACETALDEHYDE DIPROPYL ACETAL
—
ACETALDEHYDE ETHYL CIS-3-HEXENYL ACETAL
—
ACETALDEHYDE ETHYL HEXENYL ACETAL
—
ACETALDEHYDE ETHYL HEXYL ACETAL
—
ACETALDEHYDE ETHYL ISOEUGENYL ACETAL
—
ACETALDEHYDE ETHYL LINALYL ACETAL
—
ACETALDEHYDE PHENETHYL PROPYL ACETAL