Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.945 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
MEROXAPOL 258
MEROXAPOL 311
MEROXAPOL 312
MEROXAPOL 314
METHICONE CROSSPOLYMER
METHOXY PEG-10 PROPYLTRIMETHOXYSILANE
3
Methoxy PEG-450 Amidoglutaroyl Succinimide

METHOXY PEG-450 AMIDOGLUTAROYL SUCCINIMIDE

Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm tổn thương tóc · Điều hòa tóc, giúp tóc mềm mượt, sáng bóng và dễ chải · Hỗ trợ quá trình duỗi hoặc uốn tóc, cải thiện khả năng định hình

METHOXY PEG-450 AMIDO HYDROXYSUCCINIMIDYL SUCCINAMATE
METHOXY PEG-450 MALEIMIDE
METHOXY-PEG-7 RUTINYL SUCCINATE
7
Methylbenzethonium Chloride (Chất khử trùng Benzethonium)

METHYLBENZETHONIUM CHLORIDE

Kháng khuẩn hiệu quả, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mùi · Hoạt động như chất khử mùi tự nhiên trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân · Giúp làm sạch và cải thiện cảm giác bề mặt da nhờ tính chất hoạt động bề mặt

METHYL COCO-GLUCOSIDES
METHYLDIHYDROXYPROPYLAMIDO UNDECYL DECYL DIMETHICONE
METHYLGLUCOSE DIOLEATE/HYDROXYSTEARATE
METHYL MORPHOLINE OXIDE
4
Dầu Lông Thú DEA (Minkamide DEA)

MINKAMIDE DEA

Tăng cường khả năng tạo bọt sắc nét và bền vững · Cải thiện cảm giác mịn màng và lông lá của sản phẩm · Hoạt động như emulsifier để ổn định công thức

MINKAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
MINKAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE
MIPA-C12-14 SEC-PARETH-3 ACETATE
MIPA C12-15 PARETH SULFATE
MIPA-COCOYL SARCOSINATE
MIPA-DODECYLBENZENESULFONATE
MIPA-LAURETH SULFATE
MIPA-LAURYL SULFATE
MIPA-MYRISTATE
MYRETH-3 CARBOXYLIC ACID
MYRETH-5 CARBOXYLIC ACID
MYRISTAMIDE DIPA
MYRISTAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
MYRISTAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE PHOSPHATE