Methylbenzethonium Chloride (Chất khử trùng Benzethonium)
METHYLBENZETHONIUM CHLORIDE
Methylbenzethonium chloride là một chất diệt khuẩn quaternary ammonium mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và nấm, đồng thời giúp giảm mùi cơ thể thông qua hoạt động kháng khuẩn. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhẹ, giúp làm sạch và cải thiện khả năng tĩnh điện trong công thức. Mặc dù hiệu quả, thành phần này đã bị các cơ quan kiểm soát như FDA và EU xem xét lại do các lo ngại về an toàn lâu dài.
CAS
25155-18-4
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU: Được phép sử dụng với giới hạn nồng
Tổng quan
Methylbenzethonium chloride là một chất diệt khuẩn quaternary ammonium thuộc nhóm ammonium bậc bốn, được biết đến với hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ. Nó đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm và vệ sinh cá nhân trong hơn 50 năm, đặc biệt trong các sản phẩm chống mùi, xà phòng kháng khuẩn, và nước rửa tay. Tuy nhiên, những năm gần đây, thành phần này đã trở thành tâm điểm của các cuộc tranh cãi về an toàn do các nghiên cứu cho thấy những tác dụng phụ tiềm ẩn. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên khả năng phá vỡ màng tế bào của vi sinh vật, làm cho nó trở thành một chất kháng khuẩn phổ rộng. Khi được sử dụng ở nồng độ thấp, nó có tính chất hoạt động bề mặt nhẹ, giúp cải thiện khả năng làm sạch và cảm giác cosmetic của sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kháng khuẩn hiệu quả, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mùi
- Hoạt động như chất khử mùi tự nhiên trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân
- Giúp làm sạch và cải thiện cảm giác bề mặt da nhờ tính chất hoạt động bề mặt
- Tính chất kháng tĩnh điện giúp tăng cường hiệu ứng cosmetic
- Ổn định công thức và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với các loại da nhạy cảm
- FDA đã cấm sử dụng trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân vào năm 2016 do lo ngại về rối loạn nội tiết và kháng thuốc
- Có khả năng ảnh hưởng đến hệ sinh thái khi xả thải ra môi trường
- Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Methylbenzethonium chloride hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của vi khuẩn và nấm, phá vỡ cấu trúc lipid bilayer và gây ra thoát chất nội bào, dẫn đến chết tế bào. Với da, nó giảm quần thể vi khuẩn gây mùi (đặc biệt là Staphylococcus epidermidis), từ đó giảm hình thành mùi cơ thể. Ngoài ra, tính chất hoạt động bề mặt của nó giúp làm sạch các bã nhờn và cặn bẩn trên bề mặt da. Khi sử dụng thường xuyên, thành phần này có thể ảnh hưởng đến cân bằng vi khuẩn tự nhiên của da, vì nó tiêu diệt cả vi khuẩn có hại lẫn có lợi. Đó là một trong những lý do chính khiến các cơ quan kiểm soát quan ngại về việc sử dụng lâu dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong những năm 2000-2010 đã chứng minh tính hiệu quả kháng khuẩn của methylbenzethonium chloride đối với nhiều loài vi khuẩn gram dương và gram âm. Tuy nhiên, những khám phá sau đó cho thấy rằng sử dụng dài hạn có thể dẫn đến kháng thuốc vi khuẩn và rối loạn nội tiết, làm cho FDA cấm sử dụng trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân vào năm 2016. Một số nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng nó có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên khi được hấp thụ qua da ở nồng độ cao.
Cách Methylbenzethonium Chloride (Chất khử trùng Benzethonium) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân (hiện tại bị cấm ở nhiều thị trường)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày nếu được phép, nhưng không khuyến khích sử dụng lâu dài
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất kháng khuẩn quaternary ammonium, nhưng triclosan đã bị cấm sớm hơn (2016) do các lo ngại tương tự về rối loạn nội tiết
Sodium hypochlorite là một chất oxy hóa mạnh mẽ, trong khi methylbenzethonium chloride hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào
Cả hai đều là antimicrobial quaternary ammonium, nhưng cetylpyridinium chloride có tính kích ứng thấp hơn
Nguồn tham khảo
- FDA Bans Triclosan and 18 Other Chemical Ingredients Used in Antibacterial Soaps— U.S. Food and Drug Administration
- Assessment of Antimicrobial Agents in Consumer Products— National Center for Biotechnology Information
- Regulatory Status of Benzethonium Chloride in Cosmetics— European Chemicals Agency
CAS: 25155-18-4 · EC: 246-675-7
Bạn có biết?
Methylbenzethonium chloride từng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm xà phòng kháng khuẩn tại Mỹ, nhưng sau khi FDA cấm vào năm 2016, nó đã được thay thế bằng các thành phần khác như natamycin hoặc cetylpyridinium chloride
Chất này có tên thương mại phổ biến là 'Hyamine 1622' và đã được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp như bảo vệ gỗ và sơn chống khuẩn
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE