Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
PEG-15/PPG-70 GLYCERYL ETHER/IPDI/DMPA CROSSPOLYMER
Chống caking và kết tụ trong các sản phẩm bột · Cải thiện kết cấu và độ mềm mịn của bột · Tăng khả năng hấp thụ độ ẩm
PEG-15 STEARAMIDE
Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước trong công thức · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mại trên da · Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác vào da
PEG-15 TALLOW AMINE
Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm độ bồng bềnh của tóc và da · Cải thiện khả năng tạo độ mượt mà và bóng bẩy tự nhiên · Tăng cường độ chải xát dễ dàng cho tóc rối hoặc khô
PEG-15 TRIMETHYLOLPROPANE TRIACRYLATE
Tạo màng bảo vệ bền vững trên da, tóc hoặc móng · Tăng độ bám dính và kéo dài độ lâu trôi của sản phẩm · Cải thiện độ đàn hồi và độ cứng của công thức
PEG-16 DILAURATE
Nhũ hóa hiệu quả: giúp ổn định sự hỗn hợp giữa dầu và nước, tạo kết cấu mượt mà · Cải thiện khả năng thấm thụ: giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da · Tăng cảm giác thích thú (sensory): mang lại cảm giác nhẹ nhàng, không dính trên da
PEG-16 SOY STEROL
Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cho các công thức dầu-nước · Cải thiện kết cấu sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng · Giàu sterol thực vật giúp bảo vệ hàng rào da
PEG-18 STEARATE
Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu-nước · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn mà không nhờn · Tăng khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác