Stearate PEG-18
PEG-18 STEARATE
PEG-18 Stearate là một chất nhũ hóa không ion được tạo từ axit stearic (chất béo tự nhiên) và polyethylene glycol. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để ổn định và kết hợp các nguyên liệu dầu và nước, tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn và dễ sử dụng. Nó giúp cải thiện độ ổn định của công thức và tăng cảm giác mềm mại trên da.
CAS
9004-99-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
PEG-18 Stearate là một polyoxyethylene ester được tạo thành từ axit stearic với 18 đơn vị ethylene oxide (EO). Đây là chất nhũ hóa không ion được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và kem dưỡng. Thành phần này hoạt động bằng cách giữ lại các chất béo và nước trong một hỗn hợp ổn định, tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn và dễ áp dụng. Thành phần này là một hydrocarbon được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu. Nó thường được tìm thấy ở nồng độ từ 2-10% trong các công thức mỹ phẩm. PEG-18 Stearate không phải là một thành phần gây kích ứng mạnh nhưng có thể gây phản ứng nhẹ ở những người có da rất nhạy cảm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu-nước
- Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn mà không nhờn
- Tăng khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác
- An toàn và phù hợp với nhiều loại da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
- PEG có thể làm tăng độ thấm của da, cần kiểm soát nồng độ
Cơ chế hoạt động
PEG-18 Stearate hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Cấu trúc hai cực này cho phép nó định vị tại giao diện dầu-nước, giảm căng bề mặt và ổn định sự phân tán của các giọt dầu trong pha nước hoặc ngược lại. Trên da, chất này tạo thành một lớp mỏng giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác khi sử dụng. Nó không gây tắc lỗ chân lông đáng kể và cho phép các hoạt chất khác thâm nhập hiệu quả hơn vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chứng minh rằng PEG-18 Stearate là một chất nhũ hóa hiệu quả với khả năng ổn định công thức dài hạn. Các bài viết khoa học công bố trong International Journal of Cosmetic Science đã xác nhận tính an toàn của nó ở nồng độ sử dụng thông thường (dưới 10%). Panel Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các PEG esters, bao gồm PEG-18 Stearate, là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng thành phần này không gây kích ứng da đáng kể và tương thích tốt với hầu hết các nguyên liệu mỹ phẩm khác.
Cách Stearate PEG-18 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-10% tùy theo loại công thức (kem, lotion, sữa rửa mặt)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
PEG-40 Stearate có nhiều đơn vị ethylene oxide hơn, làm cho nó thích nước hơn và có khả năng nhũ hóa mạnh hơn. PEG-18 Stearate có tính cân bằng dầu-nước tốt hơn.
Cetearyl Alcohol là một emulsifier thay thế nhưng hoạt động khác, giúp làm dày công thức hơn. PEG-18 Stearate có khả năng nhũ hóa mạnh hơn nhưng ít làm dày.
Polysorbate 60 là một tween emulsifier khác, thường dùng cho công thức lỏng hơn. PEG-18 Stearate tạo công thức dày hơn và ổn định hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Polyethylene Glycols (PEGs) and Related Cosmetic Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
- COSING - Cosmetics Ingredient Database— European Commission
- Stearate Esters in Cosmetic Formulations— ResearchGate
CAS: 9004-99-3
Bạn có biết?
PEG-18 Stearate được tạo thành từ axit stearic, một axit béo tự nhiên có trong dầu động vật và dầu thực vật, cho nên nó có thể có nguồn gốc từ thiên nhiên hoặc tổng hợp.
Số '18' trong tên PEG-18 chỉ bình quân cộng số đơn vị ethylene oxide, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hòa tan trong nước và khả năng nhũ hóa của thành phần.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE