Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·8.812 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
METHOXY PEG-11 METHOXY PPG-24 DIMETHICONE
METHOXY PEG-144
METHOXY PEG-17/METHOXY PEG-11/HDI ISOCYANURATE TRIMER CROSSPOLYMER
METHOXY PEG-22/DODECYL GLYCOL COPOLYMER
3
Dimethicone polyethylene glycol/polypropylene glycol methyl ether

METHOXY PEG/PPG-25/4 DIMETHICONE

Cải thiện đáng kể kết cấu và độ mềm mịn của b乳 phục · Ổn định乳 phục, ngăn ngừa tách lớp giữa dầu và nước · Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không gây cảm giác bóng dầu

METHOXY PEG/PPG-7/3 AMINOPROPYL DIMETHICONE
METHOXYPHENYLSULFONAMIDO DIHYDROXYPROPANAMIDE
3
Methoxypolyoxymethylene Melamine (Polymer Melamine-Formaldehyde)

METHOXYPOLYOXYMETHYLENE MELAMINE

Tạo màng bảo vệ bền vững giúp cố định màu sắc và kết cấu sản phẩm · Cải thiện độ bền nước và chống trôi cho các sản phẩm make-up · Tăng độ bám và hiệu quả của các sản phẩm trang điểm lâu dài

METHYLAL
METHYL ALCOHOL
METHYLARACHIDIC ACID
3
Methyl Benzoate

METHYL BENZOATE

Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da · Hoạt động như dung môi tự nhiên cho các thành phần hữu cơ · Tăng cường khả năng bảo quản công thức

7
Metyl Benzophenone (Oxybenzophenone)

METHYL BENZOPHENONE

Ổn định công thức và bảo vệ chống lại thoái hóa do ánh sáng · Tăng cường độ bền vững của các thành phần hoạt chất trong sản phẩm · Giúp bảo vệ da khỏi tác động tiêu cực của tia UV

METHYL BENZOYLFORMATE
METHYLBENZYL METHYLBENZIMIDAZOLE PIPERIDINYLMETHANONE
METHYLBUTENE/METHYLSTYRENE/PIPERYLENE COPOLYMER
3
Copolymer Methylbutene-Piperylene

METHYLBUTENE/PIPERYLENE COPOLYMER

Cải thiện độ bền nước và khả năng chống trôi của các sản phẩm · Tăng độ deo và sự gắn kết của makeup, eyeliner, mascara · Giúp sản phẩm có kết cấu mềm mại và mịn màng hơn

2-Methylbutene (Methylbutenes)

METHYLBUTENES

Dung môi hiệu quả giúp hòa tan nhiều thành phần khác nhau · Cải thiện khả năng thấm thụng (penetration) của các tác chất hoạt tính · Giảm độ nhớt của công thức, tạo cảm giác mát và nhẹ trên da

METHYLCELLULOSE
2
Methyl Cyclodextrin

METHYL CYCLODEXTRIN

Tăng độ hòa tan và ổn định của hoạt chất · Cải thiện khả năng xâm nhập (penetration) của các thành phần hữu ích · Bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy trong các điều kiện khắc nghiệt

METHYL DICOCAMINE
METHYL DIETHANOLAMINE
METHYL DIHYDROABIETATE
METHYL DIHYDROXYBENZOATE
METHYLEICOSAMIDOPROPYL ETHYLDIMONIUM ETHOSULFATE
METHYLENEBIS TALLOW ACETAMIDODIMONIUM CHLORIDE
METHYLENE DIPHENYL DIISOCYANATE
3
Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa)

METHYL EPOXIDIZED SOYATE

Tạo màng bảo vệ giúp giữ độ ẩm trên da lâu hơn · Cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức mỹ phẩm · Tăng cảm giác mềm mại, mịn màng khi sử dụng

METHYLETHANOLAMINE
3
Methylcellulose Ethyl (Ethyl Methyl Cellulose)

METHYL ETHYLCELLULOSE

Tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm cho da · Cải thiện độ bền vững và thời gian lưu của sản phẩm · Tăng độ nhịp nhàng và texture mượt mà