KhácEU ✓

Dimethicone polyethylene glycol/polypropylene glycol methyl ether

METHOXY PEG/PPG-25/4 DIMETHICONE

Methoxy PEG/PPG-25/4 Dimethicone là một chất乳hóa hiện đại được tạo từ silicone (Dimethicone) kết hợp với polyethylene glycol và polypropylene glycol. Thành phần này chứa trung bình 25 mol ethylene oxide và 4 mol propylene oxide, giúp ổn định b乳 phục và cải thiện kết cấu sản phẩm. Nó hoạt động như một cầu nối giữa các thành phần dầu và nước, tạo ra b乳 phục mượt mà, nhẹ nhàng trên da.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU

Tổng quan

Methoxy PEG/PPG-25/4 Dimethicone là một chất乳hóa hybrid kết hợp ưu điểm của silicone với tính dung hòa nước thông qua chuỗi polyethylene glycol và polypropylene glycol. Thành phần này được thiết kế để cải thiện độ ổn định của các bọt乳phục phức tạp và tạo ra cảm giác sử dụng mềm mịn, không gây cảm giác bóng dầu. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp, make-up và treatment. Nhờ vào cấu trúc đặc biệt với 25 moles ethylene oxide và 4 moles propylene oxide, chất này có khả năng tạo lập các giao diện ổn định giữa các pha không pha trộn được. Đây là một trong những chất乳hóa được tin dùng nhất trong ngành mỹ phẩm hiện đại vì hiệu suất cao và an toàn tốt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện đáng kể kết cấu và độ mềm mịn của b乳 phục
  • Ổn định乳 phục, ngăn ngừa tách lớp giữa dầu và nước
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không gây cảm giác bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều trong sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thấm và hấp thụ của các chất khác

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở làn da rất nhạy cảm
  • Một số người có thể bị phản ứng với silicone - nên test trước
  • Nếu sử dụng quá nhiều có thể tạo lớp kín trên da, cần cân bằng

Cơ chế hoạt động

Methoxy PEG/PPG-25/4 Dimethicone hoạt động theo cơ chế hóa học hybrid. Phần silicone (Dimethicone) của nó có độ ưa dầu cao, trong khi các chuỗi PEG/PPG có độ ưa nước cao. Khi được phân tán trong nước, chất này định hướng sao cho phần yêu dầu hướng vào giọt dầu và phần yêu nước hướng ra ngoài, tạo lập một lớp bảo vệ ổn định. Trên da, chất này không chỉ ổn định bọt乳phục mà còn giúp các chất hoạt động khác phân tán đều. Nó tạo ra một cảm giác mịn mượt nhẹ nhàng, cải thiện khả năng thấm của các thành phần khác vào da mà không gây cảm giác dầu hoặc bíu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về dimethicone và các dẫn xuất của nó cho thấy chúng là những chất乳hóa hiệu quả với khả năng ổn định dài hạn. Các công trình nghiên cứu từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) xác nhận rằng các dimethicone kế thừa an toàn cho da khi sử dụng với nồng độ thích hợp. Các tính chất polyethylene glycol cũng được chứng minh an toàn và có khả năng tăng cường khả năng thấm của các chất hoạt động khác. Các bài báo khoa học cho thấy việc sử dụng các chất乳hóa silicone hybrid này giúp giảm kích ứng da so với một số chất乳hóa khác, nhất là đối với làn da nhạy cảm. Tuy nhiên, một số cá nhân vẫn có thể có phản ứng với silicone, do đó cần thử nghiệm trước khi sử dụng thường xuyên.

Cách Dimethicone polyethylene glycol/polypropylene glycol methyl ether tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone polyethylene glycol/polypropylene glycol methyl ether

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức乳phục nhẹ nhàng, tối đa 10-15% trong các công thức cần ổn định cao

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, trong các sản phẩm chăm sóc da thường xuyên

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoder - International Cosmetic Ingredient DatabasePaula's Choice Cosmetics Research DatabaseCosmetic Ingredients Review (CIR)INCI Beauty - Ingredient Specifications

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Chất này được gọi là 'chất乳hóa hybrid' vì nó kết hợp tính chất của ba loại thành phần khác nhau: silicone (Dimethicone) + polyethylene glycol + polypropylene glycol, giúp nó hoạt động tốt hơn so với các chất乳hóa đơn thành phần

Các số 25 và 4 trong tên chỉ chính xác số lượng moles của ethylene oxide (EO) và propylene oxide (PO) - đây gọi là 'mole ratio' và nó quyết định tính chất và khả năng乳hóa của chất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.