Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.422 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
DICAPRYL/DICAPRYLYL DIMONIUM CHLORIDE
DICAPRYLOYL CYSTINE
DICETYL DIPEPTIDE-9
DICHLOROMETHANE
DICOCOYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE
5
Copolymer Dicyclopentadiene/Isopentene/Isoprene

DICYCLOPENTADIENE/ISOPENTENE/ISOPRENE COPOLYMER

Tăng cường độ bền và độ bám dính của công thức mỹ phẩm · Tạo cảm giác mượt mà và mềm mại trên da/tóc · Hỗ trợ hiệu suất loại bỏ lông hiệu quả

DICYCLOPENTADIENE/ISOPENTENE/ISOPRENE/STYRENE COPOLYMER
Didecyltetradecyl IPDI (Isophorone Diisocyanate Derivative)

DIDECYLTETRADECYL IPDI

Tạo lớp màng bảo vệ bền vững và linh hoạt · Cải thiện độ bám dính và kéo dài tuổi thọ sản phẩm · Chống nước và chống ẩm hiệu quả

4
Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol

DIETHOXYDIGLYCOL

Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan, tăng khả năng thẩm thấu · Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da nhờ tính chất hygroscopic · Tăng tính ổn định công thức và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm

DIETHOXYETHYL SUCCINATE
DIETHYLAMINOETHYL CELLULOSE
DIETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE
DIETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE/HEMA/PERFLUOROHEXYLETHYL METHACRYLATE CROSSPOL...
DIETHYLAMINOMETHYLCOUMARIN
2
Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate

DIETHYL CARBONATE

Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức · Cải thiện khả năng hấp thụ và thấm sâu của các hoạt chất · Tăng độ bền và kéo dài thời gian lưu của sản phẩm trên da

4
Copolymer Dietilen Glicol Amin/Epichlorohydrin/Piperazin

DIETHYLENE GLYCOLAMINE/EPICHLOROHYDRIN/PIPERAZINE COPOLYMER

Tạo màng bảo vệ bền vững trên tóc giúp tóc giữ nếp và định hình lâu dài · Cải thiện độ bóng và mềm mại của tóc sau khi sử dụng · Tăng cường khả năng chống ẩm và bảo vệ tóc trước tác động của môi trường

DIETHYLENE GLYCOL DIMETHACRYLATE
DIETHYLENE GLYCOL/HYDROGENATED DIMER DILINOLEIC ACID COPOLYMER
DIETHYLENE GLYCOL ROSINATE
Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)

DIETHYLENETRIAMINE

Cân bằng độ pH trong các công thức đặc thù · Tác dụng như tác nhân chelating để kiểm soát các ion kim loại · Giúp tăng độ ổn định của một số hỗn hợp hóa chất

DIETHYLENETRIAMINE PENTAMETHYLENE PHOSPHONIC ACID
4
Dietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol

DIETHYL ETHANOLAMINE

Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm · Tăng hiệu quả của các thành phần hoạt tính nhạy cảm với pH · Cải thiện tính ổn định của sản phẩm trong quá trình lưu trữ

DIETHYLHEXYL IPDI
DIETHYLHEXYL TEREPHTHALATE
DIGALACTOSYL GLYCERYL LINOLEATE/PALMITATE/OLEATE
DIGLUCOSYL GALLIC ACID
DIGLYCOL/ISOPHTHALATES/SIP COPOLYMER
DI-HEA TRIMETHYLHEXYL DICARBAMATE
DI-HEMA TRIMETHYLHEXYL DICARBAMATE
DIHEXYLOXY CYCLOHEXANE