Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
DICYCLOPENTADIENE/ISOPENTENE/ISOPRENE COPOLYMER
Tăng cường độ bền và độ bám dính của công thức mỹ phẩm · Tạo cảm giác mượt mà và mềm mại trên da/tóc · Hỗ trợ hiệu suất loại bỏ lông hiệu quả
DIDECYLTETRADECYL IPDI
Tạo lớp màng bảo vệ bền vững và linh hoạt · Cải thiện độ bám dính và kéo dài tuổi thọ sản phẩm · Chống nước và chống ẩm hiệu quả
DIETHOXYDIGLYCOL
Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan, tăng khả năng thẩm thấu · Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da nhờ tính chất hygroscopic · Tăng tính ổn định công thức và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
DIETHYL CARBONATE
Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức · Cải thiện khả năng hấp thụ và thấm sâu của các hoạt chất · Tăng độ bền và kéo dài thời gian lưu của sản phẩm trên da
DIETHYLENE GLYCOLAMINE/EPICHLOROHYDRIN/PIPERAZINE COPOLYMER
Tạo màng bảo vệ bền vững trên tóc giúp tóc giữ nếp và định hình lâu dài · Cải thiện độ bóng và mềm mại của tóc sau khi sử dụng · Tăng cường khả năng chống ẩm và bảo vệ tóc trước tác động của môi trường
DIETHYLENETRIAMINE
Cân bằng độ pH trong các công thức đặc thù · Tác dụng như tác nhân chelating để kiểm soát các ion kim loại · Giúp tăng độ ổn định của một số hỗn hợp hóa chất
DIETHYL ETHANOLAMINE
Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm · Tăng hiệu quả của các thành phần hoạt tính nhạy cảm với pH · Cải thiện tính ổn định của sản phẩm trong quá trình lưu trữ