KhácEU ✓

Dietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol

DIETHYL ETHANOLAMINE

Dietylethanol amine là một chất điều chỉnh độ pH (buffer) được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm để ổn định và duy trì độ pH của công thức. Đây là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm amine và hydroxyl, cho phép nó trung hòa các axit và kiểm soát tính kiếm của sản phẩm. Thành phần này thường được thêm vào các sản phẩm chứa các thành phần hoạt tính yêu cầu môi trường pH cụ thể để phát huy hiệu quả tối đa. Nó không phải là một thành phần hoạt tính chính nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc ổn định công thức.

Công thức phân tử

C6H15NO

Khối lượng phân tử

117.19 g/mol

Tên IUPAC

2-(diethylamino)ethanol

CAS

100-37-8

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Dietylethanol amine (DEA) là một chất hóa học đa chức năng thuộc lớp amine, thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm như một chất đệm pH (buffer). Hợp chất này có khả năng kết hợp với các axit để trung hòa chúng, từ đó ổn định độ pH của sản phẩm trong phạm vi an toàn và tối ưu. Dietylethanol amine đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa các thành phần hoạt tính mạnh như axit alpha-hydroxy hay các dẫn xuất vitamin C, những thành phần cần điều kiện pH cụ thể để hoạt động hiệu quả. Ngoài vai trò điều chỉnh pH, nó còn giúp cải thiện độ ổn định của công thức và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các thành phần hoạt tính nhạy cảm với pH
  • Cải thiện tính ổn định của sản phẩm trong quá trình lưu trữ
  • Giảm nguy cơ kích ứng da do pH quá axit hoặc quá kiếm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với amine
  • Trong điều kiện bảo quản không tốt, có thể phân hủy và tạo các sản phẩm phụ không mong muốn

Cơ chế hoạt động

Dietylethanol amine hoạt động thông qua cơ chế hóa học của nó với nhóm amine (có tính kiếm yếu) kết hợp với các axit trong công thức, tạo thành các muối trung hòa. Quá trình này giúp duy trì độ pH ở mức ổn định, ngăn ngừa sự thay đổi pH từ các yếu tố môi trường hay từ sự phân hủy tự nhiên của các thành phần. Khi được bôi lên da, thành phần này không xâm nhập sâu vào da mà chủ yếu giữ vai trò bảo vệ độ pH bề mặt, đảm bảo rằng các thành phần hoạt tính khác trong công thức có thể phát huy tác dụng tối ưu mà không gây kích ứng do pH quá cực đoan.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hóa chất của Dietylethanol amine cho thấy nó có hồ sơ an toàn chấp nhận được ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 3%). Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các amine và các dẫn xuất của chúng, kết luận rằng chúng an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được khuyến cáo. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lưu ý rằng ở nồng độ cao hoặc ở những cá nhân có da nhạy cảm, DEA có thể gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng. Điều quan trọng là nồng độ sử dụng trong công thức phải tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp được thiết lập.

Cách Dietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dietylethanol amine / 2-(Diethylamino)ethanol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5% - 3% tùy theo công thức và loại thành phần axit cần trung hòa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày nếu nó nằm trong công thức của sản phẩm thường xuyên

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission - CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelECHA - European Chemicals Agency

CAS: 100-37-8 · EC: 202-845-2 · PubChem: 7497

Bạn có biết?

Dietylethanol amine được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như dệt nhuộm, xử lý kim loại và sản xuất hóa chất

Tên hóa học của DEA (2-Diethylamino ethanol) cho biết cấu trúc phân tử của nó: nó có một chuỗi ethanol (C2H5OH) với hai nhóm diethyl được gắn vào nitrogen trung tâm

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.