Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.429 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
TAPIOCA STARCH CROSSPOLYMER
—
TARAXACUM OFFICINALE FLOWER/LEAF/STEM JUICE
—
TARAXACUM OFFICINALE ROOT
—
TAURINE
—
T-BUTYL ACETATE
—
T-BUTYLACRYLAMIDE/DIMETHYLACRYLAMIDE/PEG-14 DIACRYLATE CROSSPOLYMER
—
T-BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE
4
T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)
T-BUTYL METHACRYLATE
Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên bề mặt da và tóc · Cải thiện độ bền và khả năng chống nước của sản phẩm · Tăng cường độ mềm mại và độ co giãn của polymer hình thành
—
T-BUTYL METHYL ETHER
—
Sáp vi tinh thể oxi hóa TDI
TDI OXIDIZED MICROCRYSTALLINE CERA
Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu của sản phẩm mỹ phẩm · Tăng cường độ ổn định và thời gian bảo quản của công thức · Cải thiện cảm giác khi sử dụng trên da
—
TDI OXIDIZED MICROCRYSTALLINE WAX
—
TDI/TRIMELLITIC ANHYDRIDE COPOLYMER
—
TEA-ACRYLATES/ACRYLONITROGENS COPOLYMER
—
TEA-ACRYLATES/ETHYLHEXYL ACRYLATE COPOLYMER
—
TEA-ALGINATE
—
TEA-CARBOMER
—
TEA-DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER
—
TEA-EDTA
—
TEA-GLYCERYL DIMALEATE
—
TEA-HYDROCHLORIDE
—
TEA-LAURYL ETHER
—
TEA-PEG-50 HYDROGENATED CASTOR OIL SUCCINATE
—
TEA-PHOSPHOADENOSINE PHOSPHOSULFATE
—
TEA-POLYPHOSPHATE
—
TEA-SULFATE
—
TERBIUM NITRATE
—
TEREPHTHALIC ACID/ISOPHTHALIC ACID/SODIUM ISOPHTHALIC ACID SULFONATE/GLYCOL C...
—
TERMINALIA ARJUNA BARK OIL
—
TERMINALIA BELLIRICA FRUIT OIL
2
Dầu quả Terminalia Chebula
TERMINALIA CHEBULA FRUIT OIL
Dưỡng ẩm và nuôi dưỡng tóc sâu từ gốc đến ngọn · Giảm khô ráp và xơ cứng tóc, tăng độ mềm mại và bóng lưu · Có tính chất kháng viêm, giúp dịu da đầu và giảm ngứa