KhácEU ✓

TEA-DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

9-Octadeconoic Acid, 12-Hydroxy-,[2-Hydroxyethyl)lmino]Di-2,1-Ethanediyl Ester, Polymer with 5-Isocyanto-1-(Isocyantomethyl)-1,3,3-Trimethylcyclohexane

🧪

Chưa có ảnh

CAS

351425-02-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 351425-02-0 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.