Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.445 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
2
Ester Polyglyceryl-8 Axit C12-20

POLYGLYCERYL-8 C12-20 ACID ESTER

Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ bền lâu · Cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mềm mại và không nhờn · An toàn cho da nhạy cảm, có nguồn gốc từ glycerin thân thiện với da

POLYGLYCERYL-8 DECABEHENATE/CAPRATE
POLYGLYCERYL-8 OLEATE
1
Polyglyceryl-8 Stearate

POLYGLYCERYL-8 STEARATE

Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước một cách ổn định · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ mịn và dễ chấp thụ · Không gây kích ứng và an toàn cho da nhạy cảm

1
Polyglyceryl Dimer Soyate (Chất nhũ hóa từ dầu đậu nành)

POLYGLYCERYL DIMER SOYATE

Nhũ hóa hiệu quả: Giữ ổn định công thức dầu-nước, tạo kết cấu mền mịn · An toàn và tự nhiên: Nguồn gốc từ đậu nành, phù hợp với sản phẩm tự nhiên và organic · Thẩm thấu tốt: Không để lại cảm giác bết dính, giúp da hấp thụ tốt hơn

Polyhydroxyethyl Methacrylate

POLYHYDROXYETHYLMETHACRYLATE

Tăng cường khả năng kết dính các thành phần trong công thức · Tạo membranen bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm · Cải thiện độ lâu trôi và sự ổn định của sản phẩm

POLYHYDROXYSTEARIC ACID
Polyimide-1

POLYIMIDE-1

Tạo màng bảo vệ bền vững trên da, giúp giữ ẩm hiệu quả · Cải thiện độ mịn và mềm mại của da, tạo cảm giác láng mượt · Tăng cường độ bền của các sản phẩm skincare và makeup suốt ngày

2
Polyisobutene (Cao su tổng hợp)

POLYISOBUTENE

Tạo màng bảo vệ mượt mà trên da, giúp giữ ẩm · Cải thiện độ sánh và lâu trôi của công thức · Kiểm soát độ nhớt, cho phép điều chỉnh kết cấu sản phẩm

POLYISOBUTYL METHACRYLATE
2
Polyisoprene (Cao su tổng hợp)

POLYISOPRENE

Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm · Tạo cảm giác mềm mại, không bết dính trên da · Giúp tăng độ bền và ổn định công thức mỹ phẩm

POLYLACTIC ACID
POLY(LINSEED OIL)
POLYLYSINE
Polylysine HBR (Polylysine Hydrobromide)

POLYLYSINE HBR

Điều hòa tóc sâu, phục hồi tóc hư tổn và khô xơ · Tăng cường độ bóng và mềm mại của tóc · Bảo vệ và memperkuat cấu trúc tóc, giảm gãy rụng

POLYMETHACRYLAMIDE
4
Polymethacrylamidopropyltrimonium Chloride

POLYMETHACRYLAMIDOPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Giảm tĩnh điện và làm mịn bề mặt tóc, da · Tạo màng bảo vệ lâu dài trên bề mặt · Cải thiện độ mềm mại và khả năng chải xỏ

POLYMETHACRYLAMIDOPROPYLTRIMONIUM METHOSULFATE
POLYMETHACRYLIC ACID
2
Polymethacrylic Acid Crosspolymer (Polyme axit polymethacrylic)

POLYMETHACRYLIC ACID CROSSPOLYMER

Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa, giảm nhờn trên da · Tạo hiệu ứng matte và làm mịn kết cấu da · Cải thiện độ bền vững của trang điểm và kiểm soát shine

POLYMETHACRYLOYL ETHYL BETAINE
POLYMETHYL ACRYLATE
2
Polymethylglutamate (Polyglutamate Methyl)

POLYMETHYLGLUTAMATE

Tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt tóc, giúp khóa ẩm và chất dinh dưỡng · Cải thiện độ mềm mượt, giảm xơ rối và độ bề ngoài của tóc hư tổn · Tăng độ bóng tự nhiên và khả năng phản chiếu ánh sáng của tóc

POLYMETHYL METHACRYLATE
3
Nhựa silicone đa methyl/phenyl

POLYMETHYL/PHENYLSILSESQUIOXANE SILICATE

Tạo màng bảo vệ mịn màng và bền lâu trên da · Cải thiện độ bám dính và độ trôi của makeup · Tăng cảm giác mịn màng và thoải mái khi sử dụng

POLYMETHYLSILSESQUIOXANE
POLYMETHYLSILSESQUIOXANE/ETHYL POLYSILLICATE CROSSPOLYMER
POLYMETHYLSILSESQUIOXANE/SILICA CROSSPOLYMER
2
Polymethylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate

POLYMETHYLSILSESQUIOXANE/TRIMETHYLSILOXYSILICATE

Cải thiện kết cấu và độ mịn màng của da · Tạo lớp phủ bền vững và bám dính lâu · Hấp thụ dầu thừa mà không làm da khô

Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone

POLY METHYL STYRENE ISOPROPANOL KETONE

Ổn định hóa công thức mỹ phẩm và tăng độ bền lâu dài · Ngăn chặn tách pha và phân tầng trong các sản phẩm emulsion · Cải thiện độ dẻo dai và cảm nhận trên da của sản phẩm