KhácEU ✓

Polymethylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate

POLYMETHYLSILSESQUIOXANE/TRIMETHYLSILOXYSILICATE

Đây là một hợp chất silicon hybrid được tạo thành từ phản ứng giữa polymethylsilsesquioxane và trimethylsiloxysilicate. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da để cải thiện kết cấu, độ bám dính và khả năng trải đều. Nó tạo ra một lớp phủ mịn trên da mà không để lại cảm giác bết dính, đồng thời có khả năng hấp thụ dầu tốt. Thành phần này thường được tìm thấy trong phấn phủ, primer, và các sản phẩm nền tảng cao cấp.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất này được chấp thuận sử dụng trong E

Tổng quan

Polymethylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate là một hợp chất polymer silicon phức tạp được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa hai thành phần silicon. Nó được thiết kế để cung cấp các tính năng cosmetic vượt trội như độ mịn, độ bám dính lâu dài, và khả năng hấp thụ dầu. Chất này được ưa chuộng trong ngành công nghiệp trang điểm cao cấp vì khả năng tạo ra finish không bóng mà vẫn mềm mịn. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm nền tảng, phấn phủ, primer, và các sản phẩm makeup khác. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lớp phủ mỏng, không thấm nước trên bề mặt da, giúp cải thiện sự trơn tru và bám dính của makeup. Không giống như các silicone truyền thống, hợp chất này có cấu trúc đặc biệt cho phép nó có tính năng hấp thụ dầu tốt hơn. Nó được coi là an toàn cho hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm, mặc dù vẫn nên thử nghiệm trước khi sử dụng rộng rãi. Các nhà sản xuất mỹ phẩm thường sử dụng thành phần này ở nồng độ từ 1-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm và kết cấu mong muốn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện kết cấu và độ mịn màng của da
  • Tạo lớp phủ bền vững và bám dính lâu
  • Hấp thụ dầu thừa mà không làm da khô
  • Giảm bóng dầu và tạo finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Không gây cảm giác bết hoặc nặng nề trên da

Lưu ý

  • Có thể không phù hợp với da rất nhạy cảm hoặc bị kích ứng
  • Nếu dùng quá liều có thể gây cảm giác khô hoặc bóp chặt
  • Có thể để lại vệt trắng nếu không trộn đều

Cơ chế hoạt động

Polymethylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate hoạt động trên da bằng cách tạo ra một lớp phủ mỏng nhưng bền vững. Cấu trúc polymer của nó cho phép nó tương tác với cả các thành phần dầu và nước, tạo ra sự cân bằng lý tưởng. Khi được áp dụng, nó tạo ra một lớp bảo vệ giảm mất ẩm từ da trong khi cho phép da thở tự nhiên. Thành phần này cũng có đặc tính hấp thụ dầu đáng kể. Nó chứa các nhóm polar cho phép nó quấn quanh các hạt dầu trên da, giúp giảm bóng dầu và tạo ra finish matte hoặc satin tự nhiên. Điều này làm cho nó lý tưởng cho da dầu hoặc da hỗn hợp. Đồng thời, nó không làm da khô vì nó không loại bỏ hoàn toàn các dầu tự nhiên cần thiết.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer silicon trong mỹ phẩm cho thấy rằng các hợp chất như polymethylsilsesquioxane/trimethylsiloxysilicate có khả năng cải thiện đáng kể hiệu suất của makeup mà không gây kích ứng da. Một nghiên cứu được công bố trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng các silicone hybrid này có tính chất an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ cosmetic thông thường, với tỷ lệ phản ứng dị ứng cực kỳ thấp. Nghiên cứu về hiệu suất trên da cho thấy rằng thành phần này giúp tăng độ bám dính của makeup lên đến 24 giờ trở lên, đồng thời giảm độ bóng dầu mà không làm da bị kích ứng. Các thử nghiệm in vitro cũng chứng minh rằng nó có tính chất không gây mụn (comedogenic rating thấp), làm cho nó phù hợp cho da dễ mụn.

Cách Polymethylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polymethylsilsesquioxane/Trimethylsiloxysilicate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm trang điểm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của quy trình makeup

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticsInfo.orgINCI Dictionary - Cosmetic DatabaseEuropean Commission - Cosmetics Ingredients Database

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Tên thành phần này là một trong những tên INCI dài nhất trong ngành cosmetics, phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp của nó

Loại silicone hybrid này được phát triển để khắc phục những hạn chế của các silicone truyền thống, tạo ra một thành phần có tính năng vượt trội hơn cho makeup hiệu suất cao

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.