Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.648 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
PRUNUS ARMENIACA FRUIT WATER
—
PRUNUS PERSICA FRUIT WATER
2
Nước hoa hồng hoa Prunus Spinosa
PRUNUS SPINOSA FLOWER WATER
Cải thiện cảm giác tươi mát và sáng khoái cho da · Hỗ trợ tôn da và giảm mệt mỏi của vùng da · Che phủ các mùi khác và tạo hương thơm tự nhiên dễ chịu
—
PSEUDOTSUGA MENZIESII BRANCH/LEAF OIL
—
P-TERT-BUTYL ACETOPHENONE
—
P-TERT-BUTYL-ALPHA-METHYLHYDROCINNAMAL /METHYLANTHRANILATE SCHIFF BASE
—
P-TERT-BUTYLPHENYL ACETATE
—
P-TERT-BUTYLPHENYL ACETONITRILE
—
P-TERT-BUTYLPHENYLISOBUTANOL
—
P-TOLYL PHENYLACETATE
—
PUNICA GRANATUM EXTRACT
—
PUNICA GRANATUM FRUIT WATER
—
P-VINYLPHENOL
—
Ester Ethyl của Axit Pyroligneous
PYROLIGNEOUS ACIDS ETHYL ESTERS
Tạo mùi hương tự nhiên phức tạp với ghi chú gỗ và khói · Cải thiện tính lưu hương của sản phẩm mỹ phẩm · Thêm chiều sâu và ký ức về tính tự nhiên vào công thức
—
PYROLIGNEOUS ACIDS EXTRACTS
—
PYRUS MALUS FRUIT WATER
—
PYRUVIC ACID
—
QUININE
—
RAVENSARA AROMATICA LEAF OIL
—
RAVENSARA AROMATICA TWIG EXTRACT
—
RAVENSARA AROMATICA TWIG OIL
—
RESORCINOL DIMETHYL ETHER
—
RHODINOL
—
RHODINOLS
—
RHODINYL ACETATE
—
RHODINYL BUTYRATE
2
Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl)
RHODINYL FORMATE
Cung cấp mùi hương dễ chịu, lâu trôi với hương thơm hoa hồng tinh tế · Tăng cường hương liệu và cải thiện độ ổn định mùi trong công thức · Cải thiện trải nghiệm sản phẩm và tăng sự hài lòng của người dùng
—
RHODINYL ISOBUTYRATE
—
RHODINYL ISOVALERATE
—
RHODINYL PHENYLACETATE