Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.753 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
PINUS SYLVESTRIS OIL
—
PINUS SYLVESTRIS TWIG LEAF EXTRACT
—
PINUS SYLVESTRIS TWIG LEAF OIL
—
PIPER CUBEBA FRUIT EXTRACT
—
PIPER CUBEBA FRUIT OIL
—
PIPERINE
—
PIPERITONE
—
PIPER LONGUM FRUIT EXTRACT
—
PIPER MALACOPHYLLUM FLOWER/LEAF/STEM OIL
—
PIPER MOLLICOMUM FLOWER/LEAF/STEM OIL
—
PIPER NIGRUM FRUIT EXTRACT
—
PIPER NIGRUM FRUIT OIL
—
PIPER NIGRUM SEED OIL
—
PIPERONYL ACETATE
—
PIPERONYL ACETONE
—
P-ISOPROPYLPHENOL
—
P-ISOPROPYLPHENYL METHYL KETONE
—
PISTACIA LENTISCUS GUM
—
PISTACIA LENTISCUS LEAF EXTRACT
—
PISTACIA LENTISCUS LEAF OIL
—
PITTOSPORUM VIRIDIFLORUM FLOWER EXTRACT
3
P-Menthaden
P-MENTHADIENE
Tạo mùi hương tươi mới, mát lạnh cho sản phẩm mỹ phẩm · Mang lại cảm giác sảng khoái và làm dịu da khi tiếp xúc · Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ từ thiên nhiên
—
P-MENTHAN-7-OL
—
P-MENTHANONE
—
P-MENTHANYL ACETATE
—
P-MENTHEN-6-YL-PROPANONE
—
P-METHOXYBUTYLIDENE-CYCLOHEXANE
—
P-METHOXYCINNAMALDEHYDE
—
P-METHOXYPROPIOPHENONE
—
P-METHYL ACETOPHENONE