Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
CINNAMOMUM CASSIA BARK/MYRISTICA FRAGRANS SHELL/PIPER NIGRUM SEED/SYZYGIUM AR...
Cung cấp hương thơm ấm áp, sâu lắng từ các loại gia vị tự nhiên · Che phủ mùi khó chịu trong công thức mỹ phẩm một cách hiệu quả · Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ từ các thành phần thiên nhiên
CINNAMOMUM CULILAWAN WOOD EXTRACT
Cung cấp hương thơm tự nhiên ấm áp, gỗ mộc với gợi ý cây quế · Sở hữu tính chất kháng khuẩn nhẹ từ các tinh dầu thiên nhiên · Hoạt động chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
CINNAMOMUM CULILAWAN WOOD OIL
Tạo hương liệu ấm áp, cay nồng cho sản phẩm chăm sóc da · Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm tự nhiên · Kích thích lưu thông máu và tăng cường hiệu ứng spa trên da
CINNAMOMUM TAMALA LEAF OIL
Cung cấp hương thơm ấm, cay nhẹ đặc trưng với nốc quế tự nhiên · Che phủ hoặc cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm · Có tiềm năng kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ từ các hợp chất thiên nhiên
CINNAMOMUM ZEYLANICUM LEAF OIL
Tạo hương thơm tự nhiên và che phủ mùi không mong muốn · Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ · Giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng độ mềm mại của da
CINNAMONITRILE
Tạo hương thơm ấm áp và tinh tế với nốt quế đặc trưng · Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương dễ chịu · Có thể giúp tăng cảm giác thoải mái tâm lý khi sử dụng mỹ phẩm
CINNAMYL BENZOATE
Tạo hương thơm ấm áp, sâu lắng với gợi ý của quế và vanilla · Hoạt động như chất cố định hương liệu, kéo dài tuổi thọ của hương trên da · Cải thiện sự ổn định của công thức hương liệu dưới điều kiện ánh sáng và nhiệt độ
CINNAMYL PROPIONATE
Tạo hương thơm ấm áp, lôi cuốn với ghi chú cinnamyl đặc biệt · Cố định hương thơm giúp kéo dài độ bền của mùi hương · Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da