Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.283 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
CITRUS HASSAKU/NATSUDAIDAI FRUIT POWDER
CITRUS JUNOS SEED OIL
CITRUS TANGELO FRUIT POWDER
COCAMINOBUTYRIC ACID
COCAMINOPROPIONIC ACID
COCOA BUTTER GLYCERYL ESTERS
COCOA BUTTER PEG-8 ESTERS
COCOA BUTTER POLYGLYCERYL-6 ESTERS
COCO-CAPRYLATE
COCONUT ACID
COCONUT ALCOHOL
COCONUT ALKANES
COCONUT OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
COCONUT/PALM KERNEL ALKANES
COCO/SHEA BUTTER GLYCERIDES
COCOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN
4
Dầu hạt cà phê PEG-8 Ester

COFFEE SEED OIL PEG-8 ESTERS

Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da · Giúp nhũ hóa và ổn định công thức mỹ phẩm · Cung cấp chất chống oxy hóa từ dầu cà phê Arabica

1
Dầu hạt cà phê polyglyceryl-6 este

COFFEE SEED OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS

Cấp cấp dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả · Cải thiện kết cấu và độ bóng mượt của sản phẩm · Hỗ trợ ổn định乳化và kéo dài độ bền của công thức

COMMIPHORA GILEADENSIS BUD EXTRACT
CORIANDRUM SATIVUM SEED OIL
CORN ACID
CORN OIL GLYCERETH-8 ESTERS
COTTONSEED ACID
CUPHEA VISCOSISSIMA SEED OIL
CURCUMA AROMATICA ROOT WATER
CYPERUS ARTICULATUS ROOT
DECYL ALCOHOL
DECYLTETRADECYL CETEARATE
DI-C12-15 ALKYL FUMARATE
DICAPRYL ADIPATE