Hương liệuEU ✓

VETIVERYL ACETATE

1,2,3,3a,4,5,6,8a-Octahydro-2-isopropylidene-4,8-dimethylazulen-6-yl acetate; vetiverol acetate

CAS

117-98-6 / 62563-80-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 117-98-6 / 62563-80-8 · EC: 204-225-7 / 263-597-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.