Tẩy rửaEU ✓

UNDECYLENAMIDE MEA

N-(2-Hydroxyethyl)undec-10-enamide

CAS

20545-92-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 20545-92-0 · EC: 243-870-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.