Hương liệuEU ✓

TRIMETHYL-7-OXABICYCLOHEPTYL)-3-BUTEN-2-ONE

4-(2,2,6-Trimethyl-7-oxabicyclo[4.1.0]heptyl)-3-buten-2-one

CAS

23267-57-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 23267-57-4 · EC: 245-542-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.