Hương liệuEU ✓

TRIMETHYL-6-METHYLENECYCLOHEXYLPROPYL ACETATE

alpha,2,2-Trimethyl-6-methylenecyclohexylpropyl acetate

CAS

68479-99-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68479-99-2 · EC: 270-879-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.