Tẩy rửaEU ✓

TRIDECETH-3 PHOSPHATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-tridecyl-.omega.-hydroxy-, phosphate

CAS

9046-01-9 (Generic) / 73070-47-0 (Generic)

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 9046-01-9 (Generic) / 73070-47-0 (Generic)

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.