Hương liệuEU ✓

TETRAMETHYLHEXADEC-2-ENYL ACETATE

2-Hexadecen-1-ol, 3,7,11,15-tetramethyl-, 1-acetate, (2E,7R,11R)-

CAS

10236-16-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 10236-16-5 · EC: 233-565-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.